se désaltérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Giải khát; uống nước: Hành động uống nước hoặc đồ uống để làm hết khát, để làm dịu cơn khát.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après la randonnée, nous nous sommes désaltérés avec de l'eau fraîche. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi giải khát bằng nước mát.)
    • Les athlètes se désaltèrent régulièrement pendant l'entraînement. (Các vận động viên uống nước thường xuyên trong lúc tập luyện.)
    • Il fait très chaud, je vais me désaltérer. (Trời rất nóng, tôi sẽ đi uống nước giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (Sens figuré): Làm thỏa mãn, làm dịu đi một nhu cầu hoặc sự khao khát về tinh thần, tri thức.
    • Il se désaltère de connaissances en lisant chaque jour. (Anh ấy làm thỏa mãn cơn khát kiến thức bằng cách đọc sách mỗi ngày.)
    • Ce voyage m'a désaltéré l'âme. (Chuyến đi này đã làm dịu mát tâm hồn tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Désaltérant (adj): tính chất giải khát.
    • Une boisson désaltérante. (Một thức uống giải khát.)
  • Désaltérer (v.t): Làm cho hết khát (dạng tha động từ, ít phổ biến hơn dạng phản thân).
    • Cette limonade m'a désaltéré. (Ly nước chanh này đã làm tôi hết khát.)
Từ đồng nghĩa
  • Se rafraîchir: Làm mát, giải khát (nhấn mạnh đến cảm giác mát mẻ).
  • Boire: Uống (nghĩa chung, không nhất thiết nhấn mạnh việc giải cơn khát).
  • Étancher sa soif: Làm dịu cơn khát (cụm từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tự động từ
  1. giải khát; uống nước