se désaltérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Giải khát; uống nước: Hành động uống nước hoặc đồ uống để làm hết khát, để làm dịu cơn khát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après la randonnée, nous nous sommes désaltérés avec de l'eau fraîche. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi giải khát bằng nước mát.)
- Les athlètes se désaltèrent régulièrement pendant l'entraînement. (Các vận động viên uống nước thường xuyên trong lúc tập luyện.)
- Il fait très chaud, je vais me désaltérer. (Trời rất nóng, tôi sẽ đi uống nước giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (Sens figuré): Làm thỏa mãn, làm dịu đi một nhu cầu hoặc sự khao khát về tinh thần, tri thức.
- Il se désaltère de connaissances en lisant chaque jour. (Anh ấy làm thỏa mãn cơn khát kiến thức bằng cách đọc sách mỗi ngày.)
- Ce voyage m'a désaltéré l'âme. (Chuyến đi này đã làm dịu mát tâm hồn tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Désaltérant (adj): Có tính chất giải khát.
- Une boisson désaltérante. (Một thức uống giải khát.)
- Désaltérer (v.t): Làm cho hết khát (dạng tha động từ, ít phổ biến hơn dạng phản thân).
- Cette limonade m'a désaltéré. (Ly nước chanh này đã làm tôi hết khát.)
Từ đồng nghĩa
- Se rafraîchir: Làm mát, giải khát (nhấn mạnh đến cảm giác mát mẻ).
- Boire: Uống (nghĩa chung, không nhất thiết nhấn mạnh việc giải cơn khát).
- Étancher sa soif: Làm dịu cơn khát (cụm từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tự động từ
- giải khát; uống nước